icon

Chọn sim hợp tuổi

(Bạn nhập ngày giờ sinh của bạn theo dương lịch)
Giờ sinh
Ngày sinh
Tháng sinh
Năm sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Ngũ hành sim Giá bán Xem bói sim Đặt mua
0 091.706.3968 Ngũ hành Kim 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
1 09.8835.8865 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
2 091.79.80.668 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
3 0982178186 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
4 0917.79.8878 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
5 0916.078.278 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
6 0968.65.2878 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
7 0915.59.8679 Ngũ hành Hỏa 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
8 0962.715.468 Ngũ hành Kim 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
9 090.25.888.17 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
10 098.126.58.38 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
11 0971.750.568 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
12 0983.81.2838 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
13 0916.88.76.83 Ngũ hành Thổ 6,800,000 Xem bói sim Đặt sim
14 0961.58.68.98 Ngũ hành Thổ 6,680,000 Xem bói sim Đặt sim
15 0987.638.838 Ngũ hành Thổ 6,680,000 Xem bói sim Đặt sim
16 096.110.3668 Ngũ hành Kim 6,600,000 Xem bói sim Đặt sim
17 0974.279.868 Ngũ hành Thổ 6,550,000 Xem bói sim Đặt sim
18 0913.238.328 Ngũ hành Mộc 6,500,000 Xem bói sim Đặt sim
19 0988.212.838 Ngũ hành Thổ 6,500,000 Xem bói sim Đặt sim
20 0971.695.885 Ngũ hành Thổ 6,500,000 Xem bói sim Đặt sim
21 0919.9492.78 Ngũ hành Hỏa 6,500,000 Xem bói sim Đặt sim
22 09.1661.7838 Ngũ hành Thổ 6,380,000 Xem bói sim Đặt sim
23 0967.95.8778 Ngũ hành Kim 6,300,000 Xem bói sim Đặt sim
24 0969.591.378 Ngũ hành Hỏa 6,300,000 Xem bói sim Đặt sim
25 091.657.3883 Ngũ hành Mộc 6,200,000 Xem bói sim Đặt sim
26 0981.468.779 Ngũ hành Hỏa 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
27 0916.05.5878 Ngũ hành Thổ 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
28 0917.266.638 Ngũ hành Kim 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
29 0918.19.1389 Ngũ hành Hỏa 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
30 0963.586.883 Ngũ hành Thổ 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
31 0918.128.768 Ngũ hành Thổ 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
32 0911.311.338 Ngũ hành Thủy 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
33 0918.39.8228 Ngũ hành Thổ 5,980,000 Xem bói sim Đặt sim
34 0917.632.668 Ngũ hành Kim 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
35 0965.92.7778 Ngũ hành Kim 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
36 0966.389.663 Ngũ hành Kim 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
37 09.656.787.38 Ngũ hành Thổ 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
38 0914.439.686 Ngũ hành Kim 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
39 0911.048.078 Ngũ hành Thổ 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
40 0915.538.566 Ngũ hành Thổ 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
41 0961.389.246 Ngũ hành Kim 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
42 0961.561.668 Ngũ hành Kim 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
43 09.68.179.288 Ngũ hành Thổ 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
44 0971.391.868 Ngũ hành Thổ 5,900,000 Xem bói sim Đặt sim
45 0911.669.338 Ngũ hành Mộc 5,890,000 Xem bói sim Đặt sim
46 012.79.38.68.79 Ngũ hành Hỏa 5,890,000 Xem bói sim Đặt sim
47 0916.39.38.36 Ngũ hành Mộc 5,890,000 Xem bói sim Đặt sim
48 0918.36.7898 Ngũ hành Thổ 5,890,000 Xem bói sim Đặt sim
49 0914.753.668 Ngũ hành Kim 5,890,000 Xem bói sim Đặt sim