DANH SÁCH SIM HỢP MỆNH HỎA

Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
11,226
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,980,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 2,890,000vnđ
    Mộc
    9
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,600,000vnđ
    Mộc
    9
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 3,990,000vnđ
    Mộc
    10
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 4,070,000vnđ
    Mộc
    10
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,290,000vnđ
    Mộc
    9
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,370,000vnđ
    Mộc
    10
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,590,000vnđ
    Mộc
    10
    Thuần Ly (離 lí)
  • 5,390,000vnđ
    Mộc
    10
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 7,990,000vnđ
    Mộc
    10
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 13,100,000vnđ
    Mộc
    9.5
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 13,980,000vnđ
    Mộc
    4
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 14,750,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Thuần Ly (離 lí)
  • 14,830,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 14,850,000vnđ
    Mộc
    5
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 15,000,000vnđ
    Mộc
    4.5
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 15,670,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 15,680,000vnđ
    Mộc
    5.5
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 15,700,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Thuần Ly (離 lí)
  • 15,710,000vnđ
    Mộc
    9
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 15,720,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 16,000,000vnđ
    Mộc
    6
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 16,490,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 16,570,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 16,590,000vnđ
    Mộc
    9
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 16,940,000vnđ
    Mộc
    9.5
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 17,560,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 17,570,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,580,000vnđ
    Mộc
    6.25
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 17,600,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 18,000,000vnđ
    Mộc
    8
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 18,420,000vnđ
    Mộc
    10
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 18,640,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 18,660,000vnđ
    Mộc
    8
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 18,680,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 19,300,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 19,570,000vnđ
    Mộc
    8
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 20,000,000vnđ
    Mộc
    6
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 20,420,000vnđ
    Mộc
    8
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 20,510,000vnđ
    Mộc
    7
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 21,020,000vnđ
    Mộc
    7
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 21,410,000vnđ
    Mộc
    9
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 21,880,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 21,890,000vnđ
    Mộc
    7
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 21,910,000vnđ
    Mộc
    8
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 21,920,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 22,320,000vnđ
    Mộc
    2.75
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 22,750,000vnđ
    Mộc
    8
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 23,230,000vnđ
    Mộc
    9.25
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 23,260,000vnđ
    Mộc
    5
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 24,090,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 24,480,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 25,000,000vnđ
    Mộc
    8
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 25,380,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 26,010,000vnđ
    Mộc
    5
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 26,220,000vnđ
    Mộc
    8
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 26,240,000vnđ
    Mộc
    3.25
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 26,930,000vnđ
    Mộc
    6
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 27,770,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 27,850,000vnđ
    Mộc
    9
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 28,380,000vnđ
    Mộc
    9
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 29,680,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 30,530,000vnđ
    Mộc
    8
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 30,580,000vnđ
    Mộc
    10
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 31,430,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 32,420,000vnđ
    Mộc
    9.5
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 33,120,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 33,990,000vnđ
    Mộc
    8
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 34,840,000vnđ
    Mộc
    7
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 34,880,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 36,090,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 36,570,000vnđ
    Mộc
    4
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 38,190,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 39,160,000vnđ
    Mộc
    9
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 39,760,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 41,610,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 43,080,000vnđ
    Mộc
    2.75
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 44,690,000vnđ
    Mộc
    8
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 44,720,000vnđ
    Mộc
    4
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 46,280,000vnđ
    Mộc
    5.5
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 49,100,000vnđ
    Mộc
    9.5
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 49,130,000vnđ
    Mộc
    7
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 51,790,000vnđ
    Mộc
    8
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 53,550,000vnđ
    Mộc
    7
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 56,650,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 59,380,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 61,960,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 66,500,000vnđ
    Mộc
    6.25
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 70,330,000vnđ
    Mộc
    7.5
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 74,450,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 79,540,000vnđ
    Mộc
    6.25
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 86,130,000vnđ
    Mộc
    8
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 94,170,000vnđ
    Mộc
    7
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 108,120,000vnđ
    Mộc
    7
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 122,000,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 140,720,000vnđ
    Mộc
    7
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 163,770,000vnđ
    Mộc
    8
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 187,300,000vnđ
    Mộc
    9
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 239,450,000vnđ
    Mộc
    6.5
    Thuần Ly (離 lí)
  • 327,040,000vnđ
    Mộc
    8.5
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 05 năm 2024
26
Chủ nhật
Giờ hoàng đạo
Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19
4/2024 (ÂL)
Ngày: Canh Dần
Tháng: Kỷ Tỵ
Năm: Giáp Thìn
sp_phone
sp_zalo
sp_messenger
sp_deleteall