DANH SÁCH SIM HÓA GIẢI VẬN HẠN

Nhà mạng Viettel
Nhà mạng Mobifone
Nhà mạng Vinaphone
Nhà mạng iTelecom
Nhà mạng Gmobile
Nhà mạng Vietnamobile
Nhà mạng Reddi
Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
722
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,999,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 2,799,000vnđ
    Hỏa
    8.75
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,300,000vnđ
    Kim
    7.75
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,599,000vnđ
    Hỏa
    8.25
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,799,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,899,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 3,990,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,990,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 3,999,000vnđ
    Kim
    9.25
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,069,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,180,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,190,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,290,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,290,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,290,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 4,368,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,368,000vnđ
    Kim
    9.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,380,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,480,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,488,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,589,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 4,680,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,690,000vnđ
    Kim
    9.25
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,800,000vnđ
    Thổ
    8.75
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,890,000vnđ
    Thổ
    7.75
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 5,390,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 5,999,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 6,299,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 6,579,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 7,890,000vnđ
    Thổ
    8.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 7,890,000vnđ
    Thổ
    8.25
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 7,990,000vnđ
    Kim
    9.25
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 10,308,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 11,282,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 11,714,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 12,000,000vnđ
    Mộc
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 12,146,000vnđ
    Mộc
    6.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 12,680,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 13,874,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 14,300,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 15,000,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 15,000,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 15,343,000vnđ
    Mộc
    6.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 15,602,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 15,602,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 15,602,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 16,000,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 16,466,000vnđ
    Mộc
    6.00
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 16,466,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 17,330,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,330,000vnđ
    Thổ
    8.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 17,330,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 17,500,000vnđ
    Hỏa
    6.25
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 17,778,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,870,000vnđ
    Mộc
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 18,486,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 18,888,000vnđ
    Kim
    8.25
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 19,752,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • 20,000,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 20,066,000vnđ
    Kim
    7.25
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 21,470,000vnđ
    Mộc
    6.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 21,480,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 21,510,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 22,830,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 22,860,000vnđ
    Kim
    6.25
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 24,102,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 24,936,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 25,000,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 25,000,000vnđ
    Mộc
    5.50
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 25,800,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 25,830,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 26,654,000vnđ
    Kim
    6.75
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 28,382,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 28,392,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 30,120,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 30,150,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 31,848,000vnđ
    Kim
    7.25
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 32,702,000vnđ
    Mộc
    5.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 33,576,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 34,430,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 34,872,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 35,672,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 38,760,000vnđ
    Mộc
    5.50
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 38,790,000vnđ
    Kim
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 41,480,000vnđ
    Mộc
    5.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 44,070,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 45,000,000vnđ
    Thổ
    6.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 48,500,000vnđ
    Kim
    5.25
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 55,562,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 57,370,000vnđ
    Mộc
    8.75
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 61,308,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 65,326,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 75,010,000vnđ
    Kim
    6.75
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 04 năm 2026
30
Thứ năm
Giờ hoàng đạo
Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
14
3/2026 (ÂL)
Ngày: Giáp Tuất
Tháng: Nhâm Thìn
Năm: Bính Ngọ
Liên hệ qua điện thoại
Liên hệ qua Zalo
Liên hệ qua Facebook Messenger
Xóa danh sách hỗ trợ