DANH SÁCH SIM HỢP MỆNH KIM

Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
10,881
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,300,000vnđ
    Thổ
    7
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 2,980,000vnđ
    Thổ
    9
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 3,680,000vnđ
    Thổ
    9
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,000,000vnđ
    Thổ
    10
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,170,000vnđ
    Thổ
    10
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,290,000vnđ
    Thổ
    9
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,380,000vnđ
    Thổ
    9
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,690,000vnđ
    Thổ
    9
    Thuần Ly (離 lí)
  • 6,390,000vnđ
    Thổ
    6.75
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 12,230,000vnđ
    Thổ
    8
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 13,930,000vnđ
    Thổ
    8
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 14,730,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 14,820,000vnđ
    Thổ
    8.75
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 14,840,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 14,860,000vnđ
    Thổ
    6
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 15,420,000vnđ
    Thổ
    6.5
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 15,680,000vnđ
    Thổ
    7
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 15,690,000vnđ
    Thổ
    5.5
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 15,700,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 15,710,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 15,720,000vnđ
    Thổ
    8
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 16,000,000vnđ
    Thổ
    6
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 16,550,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 16,570,000vnđ
    Thổ
    6.5
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 16,630,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 17,090,000vnđ
    Thổ
    7
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 17,560,000vnđ
    Thổ
    7
    Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí)
  • 17,570,000vnđ
    Thổ
    4.25
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 17,590,000vnđ
    Thổ
    6.5
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 17,600,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 18,190,000vnđ
    Thổ
    7
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 18,440,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 18,650,000vnđ
    Thổ
    10
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 18,670,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 19,000,000vnđ
    Thổ
    6.75
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 19,320,000vnđ
    Thổ
    7
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 19,590,000vnđ
    Thổ
    10
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 20,120,000vnđ
    Thổ
    9
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 20,480,000vnđ
    Thổ
    8
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 20,520,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 21,040,000vnđ
    Thổ
    6.25
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 21,410,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 21,880,000vnđ
    Thổ
    6
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 21,900,000vnđ
    Thổ
    6
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 21,910,000vnđ
    Thổ
    6.75
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 21,920,000vnđ
    Thổ
    6.25
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 22,330,000vnđ
    Thổ
    7.25
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 22,750,000vnđ
    Thổ
    8
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 23,230,000vnđ
    Thổ
    9
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 23,260,000vnđ
    Thổ
    6.5
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 24,120,000vnđ
    Thổ
    5.25
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 24,480,000vnđ
    Thổ
    6.5
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 25,000,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 25,540,000vnđ
    Thổ
    9
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 26,020,000vnđ
    Thổ
    6.25
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 26,220,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 26,460,000vnđ
    Thổ
    9
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 27,070,000vnđ
    Thổ
    7
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 27,830,000vnđ
    Thổ
    9.5
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 27,860,000vnđ
    Thổ
    7
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 28,800,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 30,000,000vnđ
    Thổ
    9
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 30,550,000vnđ
    Thổ
    8
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 30,610,000vnđ
    Thổ
    8.25
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 31,510,000vnđ
    Thổ
    8
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 32,430,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 33,140,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 34,000,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 34,850,000vnđ
    Thổ
    8
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 35,000,000vnđ
    Thổ
    7
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 36,090,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Thuần Ly (離 lí)
  • 36,910,000vnđ
    Thổ
    6.5
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 38,840,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 39,170,000vnđ
    Thổ
    7.5
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 39,790,000vnđ
    Thổ
    7
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 41,630,000vnđ
    Thổ
    7
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 43,730,000vnđ
    Thổ
    8
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 44,690,000vnđ
    Thổ
    8
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 45,000,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 46,460,000vnđ
    Thổ
    7
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 49,100,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 49,660,000vnđ
    Thổ
    7
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 52,650,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 54,560,000vnđ
    Thổ
    7.25
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 57,950,000vnđ
    Thổ
    8
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 60,600,000vnđ
    Thổ
    7
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 62,370,000vnđ
    Thổ
    7
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 66,800,000vnđ
    Thổ
    6.75
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 70,360,000vnđ
    Thổ
    5
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 75,400,000vnđ
    Thổ
    6
    Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
  • 80,050,000vnđ
    Thổ
    7
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 87,830,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 95,210,000vnđ
    Thổ
    5.5
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 108,130,000vnđ
    Thổ
    7
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 122,000,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 139,000,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 159,000,000vnđ
    Thổ
    9
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 187,280,000vnđ
    Thổ
    8.5
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 233,860,000vnđ
    Thổ
    6.5
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 308,420,000vnđ
    Thổ
    6.75
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 05 năm 2024
26
Chủ nhật
Giờ hoàng đạo
Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19
4/2024 (ÂL)
Ngày: Canh Dần
Tháng: Kỷ Tỵ
Năm: Giáp Thìn
sp_phone
sp_zalo
sp_messenger
sp_deleteall