DANH SÁCH SIM HỢP MỆNH KIM

Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
2,117
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,299,000vnđ
    Thổ
    5.25
    Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi)
  • 2,680,000vnđ
    Thổ
    9.50
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,280,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,399,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 3,680,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,879,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 3,990,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 3,999,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,999,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,079,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,099,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,180,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,190,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,268,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,288,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,290,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,290,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,360,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,379,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,389,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,468,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 4,568,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,590,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 4,690,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,890,000vnđ
    Thổ
    9.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,980,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 5,789,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 6,392,000vnđ
    Thổ
    6.75
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 7,890,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 7,990,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 11,680,000vnđ
    Thổ
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 12,146,000vnđ
    Mộc
    5.75
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 12,750,000vnđ
    Thổ
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 12,910,000vnđ
    Mộc
    5.75
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 13,874,000vnđ
    Kim
    5.75
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 13,874,000vnđ
    Thổ
    7.25
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 14,565,000vnđ
    Kim
    7.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 14,738,000vnđ
    Thổ
    5.50
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 15,000,000vnđ
    Thổ
    7.50
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 15,343,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 15,602,000vnđ
    Thủy
    7.75
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 15,602,000vnđ
    Thổ
    6.75
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 15,775,000vnđ
    Thổ
    7.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 16,000,000vnđ
    Thổ
    5.50
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 16,250,000vnđ
    Thổ
    8.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 16,466,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì)
  • 16,952,000vnđ
    Thổ
    8.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 17,330,000vnđ
    Thổ
    9.50
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 17,330,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 17,330,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 17,778,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 17,861,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 18,000,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 18,500,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 18,918,000vnđ
    Thổ
    7.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 19,500,000vnđ
    Thổ
    10.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 19,782,000vnđ
    Thổ
    9.50
    Thuần Ly (離 lí)
  • 20,066,000vnđ
    Thổ
    8.50
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 21,470,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 21,470,000vnđ
    Thổ
    7.50
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 21,480,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 21,510,000vnđ
    Thổ
    8.50
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 21,510,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 22,374,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 22,860,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 24,062,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí)
  • 24,102,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 24,926,000vnđ
    Thổ
    7.25
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 25,000,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 25,790,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 25,830,000vnđ
    Thổ
    6.00
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 26,664,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 27,558,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 29,256,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 30,120,000vnđ
    Thổ
    8.50
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 30,150,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 31,848,000vnđ
    Thổ
    7.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 32,712,000vnđ
    Thổ
    7.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 33,606,000vnđ
    Thổ
    5.75
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 34,470,000vnđ
    Thổ
    8.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 35,682,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 38,750,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 39,000,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 44,070,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 44,080,000vnđ
    Thổ
    7.75
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 45,000,000vnđ
    Thổ
    7.75
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 48,530,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 52,920,000vnđ
    Thổ
    7.75
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 58,000,000vnđ
    Thổ
    7.25
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 61,750,000vnđ
    Thổ
    8.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 70,630,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 75,050,000vnđ
    Thổ
    7.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 92,610,000vnđ
    Thổ
    7.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 138,920,000vnđ
    Thổ
    7.75
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 149,000,000vnđ
    Thổ
    6.50
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 11 năm 2025
30
Chủ nhật
Giờ hoàng đạo
Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
11
10/2025 (ÂL)
Ngày: Quý Mão
Tháng: Đinh Hợi
Năm: Ất Tỵ
sp_phone
sp_zalo
sp_messenger
sp_deleteall