DANH SÁCH SIM HỢP MỆNH MỘC

Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
2,107
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,299,000vnđ
    Thổ
    5.50
    Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi)
  • 2,680,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 2,980,000vnđ
    Thổ
    4.75
    Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
  • 3,399,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 3,399,000vnđ
    Thủy
    7.25
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 3,780,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,788,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,800,000vnđ
    Hỏa
    8.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,980,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,990,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 3,990,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,999,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,999,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,068,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,079,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,099,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,188,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,239,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 4,269,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,290,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,290,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,368,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,368,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,388,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,399,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,568,000vnđ
    Mộc
    9.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,680,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,799,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,890,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 5,280,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 5,999,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 6,300,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 7,890,000vnđ
    Thổ
    8.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 10,318,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    8.75
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 11,282,000vnđ
    Thủy
    7.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 11,282,000vnđ
    Thủy
    8.75
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 12,000,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 12,146,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 12,146,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 12,520,000vnđ
    Thủy
    7.75
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 12,920,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 13,010,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 13,010,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 13,280,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 13,874,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 13,874,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 14,600,000vnđ
    Thủy
    7.75
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 15,000,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 15,000,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 15,602,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 15,602,000vnđ
    Thủy
    7.25
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 15,800,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 16,000,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 16,466,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 16,466,000vnđ
    Thủy
    7.75
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 17,300,000vnđ
    Thủy
    7.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 17,330,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 17,330,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 17,778,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 17,861,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 18,014,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 18,700,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 19,000,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 19,752,000vnđ
    Thổ
    7.75
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 20,000,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 21,470,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 21,480,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 21,510,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 21,510,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 22,820,000vnđ
    Thủy
    8.75
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 23,640,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 24,169,000vnđ
    Thủy
    6.50
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 25,000,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 25,790,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 25,800,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 26,000,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 26,694,000vnđ
    Thủy
    8.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 28,422,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 30,110,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 30,120,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 30,974,000vnđ
    Thổ
    6.25
    Địa Thiên Thái (泰 tài)
  • 33,576,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 33,576,000vnđ
    Thủy
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 35,000,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 38,760,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 38,790,000vnđ
    Thủy
    5.50
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 44,070,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 47,700,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 48,500,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 52,910,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 56,486,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 64,402,000vnđ
    Thủy
    6.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 74,790,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 86,000,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 136,000,000vnđ
    Thủy
    6.50
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 166,730,000vnđ
    Thủy
    6.50
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 01 năm 2026
14
Thứ tư
Giờ hoàng đạo
Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
26
11/2025 (ÂL)
Ngày: Mậu Tý
Tháng: Mậu Tý
Năm: Ất Tỵ
sp_phone
sp_zalo
sp_messenger
sp_deleteall