DANH SÁCH SIM HỢP MỆNH Thủy

Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
2,029
sim
Sắp xếp up down price
  • 2,799,000vnđ
    Kim
    8.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,300,000vnđ
    Kim
    9.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,399,000vnđ
    Kim
    7.00
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 3,580,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,790,000vnđ
    Kim
    10.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 3,880,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,990,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,990,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,999,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 3,999,000vnđ
    Kim
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,999,000vnđ
    Thủy
    9.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,080,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,090,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,179,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,188,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,268,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 4,280,000vnđ
    Kim
    9.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 4,290,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,290,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,368,000vnđ
    Kim
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,380,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,390,000vnđ
    Kim
    8.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,490,000vnđ
    Kim
    8.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 4,589,000vnđ
    Kim
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 4,680,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,890,000vnđ
    Kim
    9.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 5,390,000vnđ
    Kim
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 5,980,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 6,300,000vnđ
    Kim
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 7,799,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 10,368,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    6.00
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    8.75
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 11,282,000vnđ
    Kim
    9.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 11,680,000vnđ
    Kim
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 11,714,000vnđ
    Thủy
    6.75
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 12,000,000vnđ
    Kim
    6.50
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 12,146,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Thuần Ly (離 lí)
  • 12,270,000vnđ
    Hỏa
    8.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 12,690,000vnđ
    Hỏa
    7.50
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 13,010,000vnđ
    Kim
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 13,010,000vnđ
    Thủy
    6.25
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 13,280,000vnđ
    Thủy
    8.25
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 13,874,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 14,106,000vnđ
    Kim
    9.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 14,479,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 14,738,000vnđ
    Kim
    7.50
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 14,970,000vnđ
    Kim
    8.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 15,000,000vnđ
    Kim
    7.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 15,542,000vnđ
    Kim
    7.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 15,602,000vnđ
    Kim
    5.75
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 15,602,000vnđ
    Kim
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 15,602,000vnđ
    Kim
    7.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 16,000,000vnđ
    Kim
    9.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 16,110,000vnđ
    Kim
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 16,466,000vnđ
    Kim
    9.25
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 16,466,000vnđ
    Kim
    9.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 16,952,000vnđ
    Kim
    7.75
    Thuần Ly (離 lí)
  • 17,330,000vnđ
    Kim
    7.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 17,330,000vnđ
    Kim
    7.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 17,778,000vnđ
    Kim
    9.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,778,000vnđ
    Kim
    7.00
    Lôi Địa Dự (豫 yù)
  • 18,000,000vnđ
    Kim
    7.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 18,600,000vnđ
    Kim
    7.00
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 18,918,000vnđ
    Kim
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 19,782,000vnđ
    Kim
    7.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 20,000,000vnđ
    Kim
    8.00
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 21,470,000vnđ
    Kim
    7.25
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 21,480,000vnđ
    Kim
    7.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 21,480,000vnđ
    Kim
    6.75
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 21,510,000vnđ
    Kim
    7.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 22,075,000vnđ
    Kim
    7.50
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 22,830,000vnđ
    Kim
    7.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 24,062,000vnđ
    Kim
    7.50
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 24,666,000vnđ
    Kim
    6.50
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 25,790,000vnđ
    Kim
    8.50
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 25,800,000vnđ
    Kim
    7.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 25,830,000vnđ
    Kim
    7.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 27,410,000vnđ
    Kim
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 29,000,000vnđ
    Kim
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 30,110,000vnđ
    Kim
    5.50
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 30,150,000vnđ
    Kim
    7.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 32,702,000vnđ
    Kim
    6.50
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 33,566,000vnđ
    Kim
    7.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 34,000,000vnđ
    Kim
    9.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 34,700,000vnđ
    Kim
    7.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 36,630,000vnđ
    Kim
    8.75
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 38,790,000vnđ
    Kim
    9.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 41,180,000vnđ
    Kim
    9.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 44,070,000vnđ
    Kim
    7.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 44,110,000vnđ
    Kim
    6.00
    Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
  • 48,530,000vnđ
    Kim
    8.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 57,330,000vnđ
    Kim
    6.00
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 61,672,000vnđ
    Kim
    7.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 70,000,000vnđ
    Kim
    7.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 75,050,000vnđ
    Kim
    7.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 104,970,000vnđ
    Kim
    8.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 11 năm 2025
30
Chủ nhật
Giờ hoàng đạo
Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
11
10/2025 (ÂL)
Ngày: Quý Mão
Tháng: Đinh Hợi
Năm: Ất Tỵ
sp_phone
sp_zalo
sp_messenger
sp_deleteall