DANH SÁCH SIM HỢP TUỔI 1975

Nhà mạng Viettel
Nhà mạng Mobifone
Nhà mạng Vinaphone
Nhà mạng iTelecom
Nhà mạng Gmobile
Nhà mạng Vietnamobile
Nhà mạng Reddi
Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
1,136
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,789,000vnđ
    Hỏa
    7.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 2,680,000vnđ
    Thủy
    8.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,300,000vnđ
    Kim
    9.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,579,000vnđ
    Kim
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 3,599,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,790,000vnđ
    Kim
    10.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 3,880,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,890,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,990,000vnđ
    Kim
    9.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 3,990,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 3,990,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 3,999,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 3,999,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 3,999,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,080,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,080,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,180,000vnđ
    Kim
    9.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,188,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,268,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 4,280,000vnđ
    Kim
    9.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 4,290,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,299,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,389,000vnđ
    Kim
    10.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,399,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,589,000vnđ
    Kim
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 4,680,000vnđ
    Kim
    9.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,799,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,890,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 5,390,000vnđ
    Kim
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 6,299,000vnđ
    Kim
    10.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 6,379,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 7,890,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    8.75
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 11,109,000vnđ
    Hỏa
    6.50
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 11,282,000vnđ
    Kim
    9.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 11,714,000vnđ
    Mộc
    6.25
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 12,000,000vnđ
    Hỏa
    7.25
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 12,146,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 12,146,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 12,500,000vnđ
    Mộc
    5.75
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 12,700,000vnđ
    Hỏa
    7.50
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 13,010,000vnđ
    Hỏa
    7.25
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 13,010,000vnđ
    Thủy
    8.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 13,280,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 13,874,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 13,874,000vnđ
    Hỏa
    7.75
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 14,106,000vnđ
    Kim
    7.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 14,479,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 14,738,000vnđ
    Kim
    8.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 15,000,000vnđ
    Kim
    8.50
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 15,120,000vnđ
    Kim
    8.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 15,602,000vnđ
    Kim
    8.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 15,602,000vnđ
    Kim
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 15,602,000vnđ
    Kim
    7.00
    Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí)
  • 15,602,000vnđ
    Kim
    8.75
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 16,000,000vnđ
    Kim
    9.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 16,466,000vnđ
    Kim
    8.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 16,466,000vnđ
    Kim
    9.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 17,330,000vnđ
    Kim
    7.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 17,330,000vnđ
    Kim
    8.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 17,330,000vnđ
    Thủy
    6.75
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 17,778,000vnđ
    Kim
    9.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,778,000vnđ
    Kim
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,861,000vnđ
    Kim
    6.75
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 18,014,000vnđ
    Kim
    8.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 18,878,000vnđ
    Kim
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 19,012,000vnđ
    Kim
    7.50
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 20,000,000vnđ
    Kim
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 20,994,000vnđ
    Kim
    9.00
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 21,470,000vnđ
    Kim
    9.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 21,480,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 21,510,000vnđ
    Kim
    8.00
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 22,049,000vnđ
    Kim
    8.75
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 22,830,000vnđ
    Kim
    8.25
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 24,062,000vnđ
    Kim
    7.00
    Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
  • 24,966,000vnđ
    Kim
    9.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 25,790,000vnđ
    Kim
    8.50
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 25,800,000vnđ
    Kim
    7.00
    Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng)
  • 26,075,000vnđ
    Kim
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 27,518,000vnđ
    Kim
    8.50
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 30,000,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 30,120,000vnđ
    Kim
    8.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 30,150,000vnđ
    Kim
    6.50
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 32,702,000vnđ
    Kim
    7.25
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 33,606,000vnđ
    Kim
    8.50
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 34,000,000vnđ
    Kim
    9.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 34,470,000vnđ
    Kim
    8.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 36,630,000vnđ
    Kim
    8.75
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 38,760,000vnđ
    Kim
    6.25
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 41,180,000vnđ
    Kim
    9.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 44,070,000vnđ
    Kim
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 44,080,000vnđ
    Kim
    7.00
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 48,500,000vnđ
    Kim
    7.00
    Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • 58,000,000vnđ
    Kim
    7.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 61,760,000vnđ
    Kim
    7.00
    Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
  • 70,590,000vnđ
    Kim
    8.50
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 07 năm 2026
02
Thứ năm
Giờ hoàng đạo
Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
18
5/2026 (ÂL)
Ngày: Đinh Sửu
Tháng: Giáp Ngọ
Năm: Bính Ngọ
Liên hệ qua điện thoại
Liên hệ qua Zalo
Liên hệ qua Facebook Messenger
Xóa danh sách hỗ trợ