DANH SÁCH SIM HỢP TUỔI 1989

Nhà mạng Viettel
Nhà mạng Mobifone
Nhà mạng Vinaphone
Nhà mạng iTelecom
Nhà mạng Gmobile
Nhà mạng Vietnamobile
Nhà mạng Reddi
Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
1,112
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,789,000vnđ
    Hỏa
    7.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 2,680,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 2,680,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 2,999,000vnđ
    Thổ
    8.25
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 3,399,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 3,580,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,680,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,789,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 3,869,000vnđ
    Mộc
    9.25
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 3,890,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Thuần Ly (離 lí)
  • 3,990,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 3,990,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 3,990,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,990,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,999,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 3,999,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,068,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 4,080,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,169,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,188,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,239,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,280,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 4,299,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,380,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,399,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,500,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,589,000vnđ
    Hỏa
    9.25
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 4,680,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,800,000vnđ
    Thổ
    8.75
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 4,890,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 4,990,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 5,579,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 6,300,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 7,890,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 7,890,000vnđ
    Thổ
    9.25
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 10,418,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 11,282,000vnđ
    Thủy
    8.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 11,282,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 12,000,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 12,146,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • 12,146,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 12,270,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 12,690,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 12,950,000vnđ
    Thủy
    7.75
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 13,010,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 13,010,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 13,280,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 13,874,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 13,874,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 14,198,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • 14,652,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 14,950,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 15,120,000vnđ
    Thủy
    8.75
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 15,602,000vnđ
    Thủy
    8.25
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 15,602,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 15,602,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 16,000,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 16,034,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 16,466,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 17,300,000vnđ
    Thủy
    8.25
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 17,330,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 17,330,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 17,500,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 17,778,000vnđ
    Thủy
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 18,700,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 18,700,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 19,000,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 20,000,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 20,000,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 21,470,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 21,480,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 21,510,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 22,820,000vnđ
    Thủy
    7.75
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 23,640,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 25,000,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 25,790,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 25,800,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 26,000,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 27,420,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 28,422,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 30,110,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 30,150,000vnđ
    Thổ
    7.25
    Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • 31,878,000vnđ
    Hỏa
    6.75
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 33,576,000vnđ
    Thủy
    7.50
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • 33,606,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 34,470,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thuần Ly (離 lí)
  • 38,790,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 38,790,000vnđ
    Thủy
    6.50
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 44,070,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 47,700,000vnđ
    Thủy
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 48,500,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 55,700,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 64,402,000vnđ
    Thủy
    7.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 69,706,000vnđ
    Thủy
    8.50
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 75,904,000vnđ
    Thủy
    9.00
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 101,840,000vnđ
    Thủy
    8.00
    Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 10 năm 2026
07
Thứ tư
Giờ hoàng đạo
Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
27
8/2026 (ÂL)
Ngày: Giáp Dần
Tháng: Đinh Dậu
Năm: Bính Ngọ
Liên hệ qua điện thoại
Liên hệ qua Zalo
Liên hệ qua Facebook Messenger
Xóa danh sách hỗ trợ