DANH SÁCH SIM THĂNG QUAN TIẾN CHỨC

Nhà mạng Viettel
Nhà mạng Mobifone
Nhà mạng Vinaphone
Nhà mạng iTelecom
Nhà mạng Gmobile
Nhà mạng Vietnamobile
Nhà mạng Reddi
Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
2,126
sim
Sắp xếp up down price
  • 1,999,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 2,680,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 3,179,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 3,380,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 3,580,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 3,680,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 3,789,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 3,879,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,899,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,990,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 3,990,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 3,999,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 3,999,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,069,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,100,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 4,180,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,278,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 4,290,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 4,290,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 4,300,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 4,368,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 4,380,000vnđ
    Kim
    7.25
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 4,390,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 4,480,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 4,568,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,589,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 4,680,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,800,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 4,890,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • 5,390,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 5,579,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 6,299,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 6,379,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 7,990,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 10,328,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 10,418,000vnđ
    Mộc
    7.75
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 11,282,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 11,714,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • 12,000,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Thuần Ly (離 lí)
  • 12,146,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 12,680,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 13,010,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 13,874,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 13,874,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 14,300,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 14,738,000vnđ
    Mộc
    6.25
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 15,000,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 15,602,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 15,602,000vnđ
    Mộc
    6.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 15,602,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 16,000,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • 16,466,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 16,466,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 16,952,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • 17,330,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,330,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Địa Lôi Phục (復 fù)
  • 17,778,000vnđ
    Mộc
    10.00
    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • 17,778,000vnđ
    Kim
    8.25
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 17,870,000vnđ
    Mộc
    6.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 18,014,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)
  • 18,888,000vnđ
    Mộc
    8.75
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 19,752,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • 19,782,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 20,000,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 21,470,000vnđ
    Mộc
    8.25
    Thuần Khôn (坤 kūn)
  • 21,470,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 21,480,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 21,480,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 21,510,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 22,820,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 23,500,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Địa Thủy Sư (師 shī)
  • 24,102,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 24,666,000vnđ
    Thổ
    7.75
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 25,000,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 25,790,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 25,830,000vnđ
    Mộc
    6.25
    Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • 26,654,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 28,382,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 29,286,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 30,110,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • 30,150,000vnđ
    Mộc
    9.50
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 30,984,000vnđ
    Mộc
    6.50
    Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • 32,712,000vnđ
    Mộc
    6.75
    Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • 33,576,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Thuần Càn (乾 qián)
  • 34,700,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • 35,682,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • 38,760,000vnđ
    Mộc
    7.00
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 41,180,000vnđ
    Mộc
    8.75
    Thuần Đoài (兌 duì)
  • 44,070,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • 45,000,000vnđ
    Mộc
    7.50
    Thuần Cấn (艮 gèn)
  • 52,066,000vnđ
    Mộc
    8.00
    Thuần Ly (離 lí)
  • 55,562,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 57,370,000vnđ
    Mộc
    8.75
    Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • 61,308,000vnđ
    Mộc
    8.50
    Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • 74,750,000vnđ
    Mộc
    9.00
    Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
  • 87,430,000vnđ
    Mộc
    6.50
    Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
  • 111,120,000vnđ
    Mộc
    7.25
    Thuần Ly (離 lí)

Tìm sim ngày tháng năm sinh

Nhập ngày sinh của bạn theo dương lịch

      

Sim phong thủy hợp tuổi

Lịch vạn niên

Tháng 03 năm 2026
31
Thứ ba
Giờ hoàng đạo
Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
13
2/2026 (ÂL)
Ngày: Giáp Thìn
Tháng: Tân Mão
Năm: Bính Ngọ
Liên hệ qua điện thoại
Liên hệ qua Zalo
Liên hệ qua Facebook Messenger
Xóa danh sách hỗ trợ